Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trộm
|*-{to steal}vt 훔치다, 몰래, ...하다, 몰래 손에 넣다, 도루하다, 도둑질하다, 몰래가다(침입하다)조용히 움직이다, 도둑질, 훔친물건, 도루, 횡재, 싸게 산 물건, 훔침|-{to burgle}밤도둑질하다
* Từ tham khảo/words other:
-
tròm trèm
-
tròn
-
trơn
-
trọn
-
trốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trộm
* Từ tham khảo/words other:
- tròm trèm
- tròn
- trơn
- trọn
- trốn