Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trông cậy
|*-{to depend}의지하다, ~나름이다, ~여하에 달리다|-{to rely on}
* Từ tham khảo/words other:
-
trông chờ
-
trông coi
-
trống cơm
-
trọng đại
-
trọng điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trông cậy
* Từ tham khảo/words other:
- trông chờ
- trông coi
- trống cơm
- trọng đại
- trọng điểm