Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trông coi
|*-{to look after}|-{to keep an eye on}
* Từ tham khảo/words other:
-
trống cơm
-
trọng đại
-
trọng điểm
-
trong khi
-
trọng lưc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trông coi
* Từ tham khảo/words other:
- trống cơm
- trọng đại
- trọng điểm
- trong khi
- trọng lưc