Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trọng lưc
|*-{gravity}중력, 지구 인력, 중량, 진심, 엄숙, 중대, 저음
* Từ tham khảo/words other:
-
trọng lượng
-
trông ngóng
-
trong sạch
-
trong sáng
-
trong suốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trọng lưc
* Từ tham khảo/words other:
- trọng lượng
- trông ngóng
- trong sạch
- trong sáng
- trong suốt