Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trong suốt
|*-{transparent}투명한, (문체등이) 명료한, 솔직한, (변명이) 빤히 들여다뵈는
* Từ tham khảo/words other:
-
trọng tài
-
trọng tải
-
trọng thưởng
-
trống trải
-
tròng trành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trong suốt
* Từ tham khảo/words other:
- trọng tài
- trọng tải
- trọng thưởng
- trống trải
- tròng trành