Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trọng tài
|*-{umpire}심판원, 엄파이어, 중재인, 재정인 umpire v, 심판(중재)하다|-{referee}(문제해결을)위임 받은 사람, (경기.시합의)심판원, 레퍼리(주로 농구.축구.하키.럭비.권투.레슬링 등의), 신원조회처, 중재인, 조정자, ..의 중재를 하다, 심판하다|-{arbitrator}
* Từ tham khảo/words other:
-
trọng tải
-
trọng thưởng
-
trống trải
-
tròng trành
-
trong vòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trọng tài
* Từ tham khảo/words other:
- trọng tải
- trọng thưởng
- trống trải
- tròng trành
- trong vòng