Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trong vòng
|*-{within}...의 안쪽에, ...의 한도 내에 within 안에, 속으로
* Từ tham khảo/words other:
-
trọng yếu
-
trớt
-
trợt
-
trót lọt
-
trụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trong vòng
* Từ tham khảo/words other:
- trọng yếu
- trớt
- trợt
- trót lọt
- trụ