Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trót lọt
|*-{smoothly}반드러운, 수염 없는, 매끄러운, 유창한, 귀에 거슬리지 않는, (소리가)부드러운, 멋진, (바다가)잔잔한, (음료가)입에 당기는, 반드러워(평온해)지다, 반드럽게 함, 반드러운 부분, 평지, 초원
* Từ tham khảo/words other:
-
trụ
-
trừ
-
trữ
-
trú ẩn
-
trù bị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trót lọt
* Từ tham khảo/words other:
- trụ
- trừ
- trữ
- trú ẩn
- trù bị