Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trừ
|*-{to eliminate}제거하다, 삭제하다, 생략하다, 배설하다|-{to liquidate to subtract}|-{to give discount}|-{except}제외하다, 반대하다, 기피하다, ~을 제외하고는, ~이외에는
* Từ tham khảo/words other:
-
trữ
-
trú ẩn
-
trù bị
-
trù chân
-
trứ danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trừ
* Từ tham khảo/words other:
- trữ
- trú ẩn
- trù bị
- trù chân
- trứ danh