Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trông ngóng
|*-{to wait for}|-{to look forward to}
* Từ tham khảo/words other:
-
trong sạch
-
trong sáng
-
trong suốt
-
trọng tài
-
trọng tải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trông ngóng
* Từ tham khảo/words other:
- trong sạch
- trong sáng
- trong suốt
- trọng tài
- trọng tải