Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trùng lập
|*-{identical}동일한, 같은|-{coincisive}
* Từ tham khảo/words other:
-
trung niên
-
trứng nước
-
trừng phạt
-
trung sĩ
-
trúng số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trùng lập
* Từ tham khảo/words other:
- trung niên
- trứng nước
- trừng phạt
- trung sĩ
- trúng số