Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trừng trị
|*-{to chastise}(...을 매질등으로) 벌하다, 혼내주다, ...을 몹시 비난하다, -tiser|-{to punish}벌하다, 응징하다, 호되게 해치우다, 혼내주다
* Từ tham khảo/words other:
-
trùng tu
-
trúng tủ
-
trung tuần
-
trúng tuyển
-
trung ương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trừng trị
* Từ tham khảo/words other:
- trùng tu
- trúng tủ
- trung tuần
- trúng tuyển
- trung ương