Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trưởng thành
|*-{to grow up}|-{mature}익은, 성숙한, (심신이) 충분히 발달한, 만기가 된, 신중한, ...익(히)다, 성숙시키다(하다), 완성시키다, 만기가 되다
* Từ tham khảo/words other:
-
trường thọ
-
trượt
-
trút
-
trừu tượng
-
truy kích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trưởng thành
* Từ tham khảo/words other:
- trường thọ
- trượt
- trút
- trừu tượng
- truy kích