Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truyện
|*-{story}설화, 이야기, 전설, 신상 이야기, 경력, 전기, 일화, 소문, 꾸며낸이야기, 거짓말, 줄거리, (신문)기사, 역사, (이야기)로 꾸미다 story 층, 위층, 두뇌
* Từ tham khảo/words other:
-
truyền bá
-
truyền cảm
-
truyền hình
-
truyền thanh
-
truyền thống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truyện
* Từ tham khảo/words other:
- truyền bá
- truyền cảm
- truyền hình
- truyền thanh
- truyền thống