Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trấn an
|*-{to assure}보증하다, 확신시키다, 납득시키다, 안심시키다, 보험에 넣다, 확실히하다|-{to calm down}
* Từ tham khảo/words other:
-
trấn áp
-
trân châu
-
trận địa
-
trần gian
-
trấn giữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trấn an
* Từ tham khảo/words other:
- trấn áp
- trân châu
- trận địa
- trần gian
- trấn giữ