Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trấn áp
|*-{to suppress}억누르다, 참다, (반란 따위를)진압하다, (진상 따위를) 발표하지 않다, 삭제하다, (출혈 따위를)막다|-{to put down}
* Từ tham khảo/words other:
-
trân châu
-
trận địa
-
trần gian
-
trấn giữ
-
trần thủ độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trấn áp
* Từ tham khảo/words other:
- trân châu
- trận địa
- trần gian
- trấn giữ
- trần thủ độ