Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tràn
|*-{to overflow}(강 등이) 범람하다, (물 등)...에서 넘치다 overflow 범람하다, 넘치다 overflow 범람, 충만, 배수로, ~ing 넘쳐 흐르는|-{to flood}홍수, 만조, (물건의)범람, 쇄도, 대해, 호수, 강, 넘쳐 흐르다, 관개하다, 다량의 물을 쏟다, 밀어닥치다, 범람하다, 범람 시키다
* Từ tham khảo/words other:
-
trán
-
trân
-
trăn
-
trần
-
trận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tràn
* Từ tham khảo/words other:
- trán
- trân
- trăn
- trần
- trận