Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trần
|*-{ceiling}천장, 천장판자, 내장판자(배의), 상승한계(비행기의), 운고, 운저고도, 최고한도, (가격.임금.요금 등의)|-{bare}벌거벋은, 알몸의, 노출된, 드러낸, 노골적인, 장식없는, ...이 없는, 닳아빠진, 써서 낡은, 부족한, 결핍된, 가까스로의몸의, 발가벗기다, 벗기다 bare bear의 과거|-{naked plain}
* Từ tham khảo/words other:
-
trận
-
trấn an
-
trấn áp
-
trân châu
-
trận địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trần
* Từ tham khảo/words other:
- trận
- trấn an
- trấn áp
- trân châu
- trận địa