Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trần gian
|*-{the world}|-{earth}지구, 이세상, 사파세계, 육지, 지면(come back to earth 꿈에서현시로 돌아오다, 제정신이 들다), 흙 속에 파묻다, 뿌리 따위에 흙을 덮다..., 을 접지하다
* Từ tham khảo/words other:
-
trấn giữ
-
trần thủ độ
-
trấn tĩnh
-
trần tình
-
tràn trề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trần gian
* Từ tham khảo/words other:
- trấn giữ
- trần thủ độ
- trấn tĩnh
- trần tình
- tràn trề