Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trần tình
|*-{to make clear}|-{to account on}
* Từ tham khảo/words other:
-
tràn trề
-
trăn trở
-
trằn trọc
-
trân trọng
-
trần trụi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trần tình
* Từ tham khảo/words other:
- tràn trề
- trăn trở
- trằn trọc
- trân trọng
- trần trụi