Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trang
|*-{page}페이지, 한 페이지의 조판, 기록, 문서, 사건, 시기|-{to shift}바꾸다 , 옮기다, 움직이다, 이리저리 변동하다, 꾸려나가다, 속이다, (자동차의 기어를)바꾸다, 변경, 변화, 교대, 방책, 속임, 임시변통으로
* Từ tham khảo/words other:
-
tráng
-
trăng
-
trắng
-
trắng bạch
-
trang bị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trang
* Từ tham khảo/words other:
- tráng
- trăng
- trắng
- trắng bạch
- trang bị