Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tráng
|*-{to rinse to spread to cover thinly}|-{to coat}(양복의)상의, (여성.어린이의)긴 웃옷, 여성외투, (짐승의)외피(털가죽 또는 털), 막, 가죽, 껍질, 층, (은 등을)씌운 것, 덧칠, (페인트 등의)칠, 도장, 스커트, 웃옷으로 덮다(을 입히다), (페인트 등을)칠하다, (주석등을)입히다, (먼지등이)뒤덮다
* Từ tham khảo/words other:
-
trăng
-
trắng
-
trắng bạch
-
trang bị
-
trắng dã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tráng
* Từ tham khảo/words other:
- trăng
- trắng
- trắng bạch
- trang bị
- trắng dã