Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trao đổi
|*-{to exchange}교환하다, 주고받다, 환전하다, 환전할 수 있다, 교환하다, 교환, 주고받음, 환전, 어음교환고, 거래소, 전화 교환국
* Từ tham khảo/words other:
-
trào lưu
-
trào phúng
-
trao tay
-
tráo trở
-
tráp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trao đổi
* Từ tham khảo/words other:
- trào lưu
- trào phúng
- trao tay
- tráo trở
- tráp