Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triệt hạ
|*-{to wipe down}|-{to eradicate}근절하다
* Từ tham khảo/words other:
-
triết học
-
triệt tiêu
-
triệu
-
triều đại
-
triều đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triệt hạ
* Từ tham khảo/words other:
- triết học
- triệt tiêu
- triệu
- triều đại
- triều đình