Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trinh bạch
|*-{virginal}처녀의(같은, 다운), 순결한 virginal 16-7세기에 사용된 방형무각의 소형 피아노 비슷한 악기|-{virtuous}선량한, 도덕적인, 덕이 있는, 정숙한
* Từ tham khảo/words other:
-
trình báo
-
trình diễn
-
trình diện
-
trình độ
-
trinh nữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trinh bạch
* Từ tham khảo/words other:
- trình báo
- trình diễn
- trình diện
- trình độ
- trinh nữ