Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tròn
|*-{round}round(p.2174) round 속삭이다(whisper)|-{circular full}|-{complete}완성하다, 완료하다, 끝마치다, (수.양을)채우다, 갖추다, (시합을)완투하다, 전부의, 완벽한, 완비한, 완전한, 전적인, 완결(완성)한, 숙달한, 완전한, ~ly 완전히, 철저히, ~ness
* Từ tham khảo/words other:
-
trơn
-
trọn
-
trốn
-
trộn
-
trớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tròn
* Từ tham khảo/words other:
- trơn
- trọn
- trốn
- trộn
- trớn