Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trù chân
|*-{to take shalter}|-{to retreat}퇴각, 후퇴, 퇴각신호, 귀영의 나팔(북), 은퇴, 은거처, 피난처, 잠복처, 수용소(주정뱅이.정신 이상자등의), 묵상회(기간), 물러서다, 후퇴하다, 퇴각하다, 은퇴(은거)하다, 움푹해지다, 쑥 들어가다, 손을 떼다, 그만두다, 뒤로 기울다, (특히 체스의 짝을 )뒤로 물리다, 물러나게하다, 은퇴시키다
* Từ tham khảo/words other:
-
trứ danh
-
trừ diệt
-
trừ khử
-
trú ngụ
-
trừ phi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trù chân
* Từ tham khảo/words other:
- trứ danh
- trừ diệt
- trừ khử
- trú ngụ
- trừ phi