Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trú ngụ
|*-{to reside}(장기간)거주하다, (관공리가)주재하다, (성질이)존재하다, (권리등이)속하다, 귀속하다
* Từ tham khảo/words other:
-
trừ phi
-
trù tính
-
trữ tình
-
tru tréo
-
trù trừ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trú ngụ
* Từ tham khảo/words other:
- trừ phi
- trù tính
- trữ tình
- tru tréo
- trù trừ