Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trù tính
|*-{to plan}계획, 설계, 방책, 도면, 설계도, 지도-계획하다, 설계도를 그리다, 뜻하다|-{to intend}...할 작정이다, 하려고 생각하다, 의도하다, 기도하다, 고의로하다, (사람, 물건을)어떤 목적으로 쓰고자하다, , (..으로 만들), 셈이다, 예정하다, 지정하다(design), 의미하다, 가리키다(mean)
* Từ tham khảo/words other:
-
trữ tình
-
tru tréo
-
trù trừ
-
trưa
-
truân chuyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trù tính
* Từ tham khảo/words other:
- trữ tình
- tru tréo
- trù trừ
- trưa
- truân chuyên