Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trực quan
|*-{visual}시각의, 시각에 인식되는, 보기 위한, 눈에 보이는
* Từ tham khảo/words other:
-
trực thăng
-
trực tiếp
-
trực tràng
-
trục trặc
-
trục xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trực quan
* Từ tham khảo/words other:
- trực thăng
- trực tiếp
- trực tràng
- trục trặc
- trục xuất