Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trực tiếp
|*-{direct}리더하다, 관리하다, 감독하다, 연출하다, 돌리다, 똑바른, 솔직한
* Từ tham khảo/words other:
-
trực tràng
-
trục trặc
-
trục xuất
-
trùm
-
trung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trực tiếp
* Từ tham khảo/words other:
- trực tràng
- trục trặc
- trục xuất
- trùm
- trung