Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trục xuất
|*-{to expel}쫓아내다, 추방하다, 제명하다, 방출하다|-{to drive out}
* Từ tham khảo/words other:
-
trùm
-
trung
-
trúng
-
trũng
-
trứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trục xuất
* Từ tham khảo/words other:
- trùm
- trung
- trúng
- trũng
- trứng