Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trứng nước
|*-{buđing}싹트기 시작한, 나타나기 시작한, 신진의, 발아, 움틈, 싹틈, 아접(법)
* Từ tham khảo/words other:
-
trừng phạt
-
trung sĩ
-
trúng số
-
trung tá
-
trung tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trứng nước
* Từ tham khảo/words other:
- trừng phạt
- trung sĩ
- trúng số
- trung tá
- trung tâm