Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trúng tuyển
|*-{selected}선택된(chosen), 선발된(picked out), 정선된|-{chosen}선발된, 선택한, 좋아하는, (특히 구원받기 위해서)신에게 선택된)
* Từ tham khảo/words other:
-
trung ương
-
trung văn
-
trước
-
trước đây
-
trước khi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trúng tuyển
* Từ tham khảo/words other:
- trung ương
- trung văn
- trước
- trước đây
- trước khi