Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung ương
|*-{danh từ}|-{tính từ central}
* Từ tham khảo/words other:
-
trung văn
-
trước
-
trước đây
-
trước khi
-
trước mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung ương
* Từ tham khảo/words other:
- trung văn
- trước
- trước đây
- trước khi
- trước mặt