Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung văn
|*-{chinese}중국(제, 산, 사람, 말)의, 중국 사람, 중국말
* Từ tham khảo/words other:
-
trước
-
trước đây
-
trước khi
-
trước mặt
-
trước nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung văn
* Từ tham khảo/words other:
- trước
- trước đây
- trước khi
- trước mặt
- trước nhất