Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trước
|*-{former}형성자, 구성자, 만드는 도구, 형, 모형, 권형 former 앞의, 이전의, 전자의|-{first}제1의, 주요한, 수위의, 제일, 일등, 일위, 최초, 초하루, 첫째로, 최초로, 처음으로, 차라리, 오히려|-{before}x conj, 쪽에-(쪽)에, 이전에- ...보다 이전에|-{ahead last}|-{past first}|-{before hand}
* Từ tham khảo/words other:
-
trước đây
-
trước khi
-
trước mặt
-
trước nhất
-
trước tiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trước
* Từ tham khảo/words other:
- trước đây
- trước khi
- trước mặt
- trước nhất
- trước tiên