Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự lập
|*-{self-made}|-{independent}독립한, 자주의, 자유의, 독립심이 강한, 자존심이 강한, 마음대로 하는, 일 않고 지낼수 있는(수입)(사람이)자활하는, 남에게 의존하지 않는, 독자적인, (기독교)조합 교회파의, (정)무소속의, 독립당의, (문법)(절이)독립의, 독립한 사람(것), 무소속자(의원), 조합교회파 신도
* Từ tham khảo/words other:
-
tư lệnh
-
tư liệu
-
tử lộ
-
tư lợi
-
từ lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự lập
* Từ tham khảo/words other:
- tư lệnh
- tư liệu
- tử lộ
- tư lợi
- từ lực