Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tư pháp
|*-{justice}정의, 공정, 공평, 정당, 타당, 적법(성), 법의 시행, 재판, 당연한 응보, 재판관, bring a person to ~ 아무를 법대로 처벌하다, court of ~ 재판소, do ~ to ...을 충분히 먹다, do ~ ...을 공평(정당)하게 다루다
* Từ tham khảo/words other:
-
từ pháp
-
tự phát
-
tứ phía
-
tự phong
-
tứ quý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tư pháp
* Từ tham khảo/words other:
- từ pháp
- tự phát
- tứ phía
- tự phong
- tứ quý