Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giọng nói mê ly
きょうせい - 「嬌声」 - [KIỀU ÂM]
* Từ tham khảo/words other:
-
giọng nói nghẹn ngào
-
giọng nói nghẹn trong nước mắt
-
giọng nói ngọt ngào
-
giọng nói sắc gọn
-
giọng nói sắp khóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giọng nói mê ly
* Từ tham khảo/words other:
- giọng nói nghẹn ngào
- giọng nói nghẹn trong nước mắt
- giọng nói ngọt ngào
- giọng nói sắc gọn
- giọng nói sắp khóc