Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập cảng
@nhập cảng|-importer|= Hàng nhập_cảng |+produits importés; provenances
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập cảnh
-
nhập cư
-
nhập cục
-
nhập cuộc
-
nhập diệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhập cảng
* Từ tham khảo/words other:
- nhập cảnh
- nhập cư
- nhập cục
- nhập cuộc
- nhập diệu