Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhấp giọng
@nhấp giọng|-s'humecter le gosier (en buvant un peu d'eau)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập học
-
nhập hội
-
nhập khẩu
-
nhập lí
-
nhắp mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhấp giọng
* Từ tham khảo/words other:
- nhập học
- nhập hội
- nhập khẩu
- nhập lí
- nhắp mắt