Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập nhằng
@nhập nhằng|-semer la confusion pour en profiter; jouer de la confusion|-ambigu|= Câu trả_lời nhập_nhằng |+réponse ambigue|=nhập nhà nhập_nhằng |+(redoublement sens plus fort)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhấp nhánh
-
nhắp nháp
-
nhấp nháy
-
nhấp nhem
-
nhập nhèm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhập nhằng
* Từ tham khảo/words other:
- nhấp nhánh
- nhắp nháp
- nhấp nháy
- nhấp nhem
- nhập nhèm