Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhấp nhánh
@nhấp nhánh|-(dialecte) như lấp_lánh
* Từ tham khảo/words other:
-
nhắp nháp
-
nhấp nháy
-
nhấp nhem
-
nhập nhèm
-
nhấp nhô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhấp nhánh
* Từ tham khảo/words other:
- nhắp nháp
- nhấp nháy
- nhấp nhem
- nhập nhèm
- nhấp nhô