Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhất nguyên
@nhất nguyên|-(triết học) moniste|=thuyết nhất_nguyên |+monisme|=thuyết nhất_nguyên kinh nghiệm |+empiriomonisme
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất nguyên chế
-
nhất nguyên luận
-
nhật nguyệt
-
nhặt nhạnh
-
nhạt nhẽo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhất nguyên
* Từ tham khảo/words other:
- nhất nguyên chế
- nhất nguyên luận
- nhật nguyệt
- nhặt nhạnh
- nhạt nhẽo