Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhặt nhạnh
@nhặt nhạnh|-ramasser|= Nhặt_nhạnh dụng cụ và xếp gọn vào |+ramasser les outils et les ranger|= Có bao nhiêu tiền nó nhặt_nhạnh tất |+il a ramassé tout l'argent disponible
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạt nhẽo
-
nhạt phèo
-
nhất quán
-
nhật quang
-
nhật quang kế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhặt nhạnh
* Từ tham khảo/words other:
- nhạt nhẽo
- nhạt phèo
- nhất quán
- nhật quang
- nhật quang kế