Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhất quán
@nhất quán|-suivi; conséquent; qui a de l'unité|= Một lập luận nhất_quán |+un raisonnement suivi|= Cuốn tiểu thuyết tình tiết rất nhất_quán |+un roman dont les épisodes sont d'une grande unité
* Từ tham khảo/words other:
-
nhật quang
-
nhật quang kế
-
nhật quỳ
-
nhất quyết
-
nhất sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhất quán
* Từ tham khảo/words other:
- nhật quang
- nhật quang kế
- nhật quỳ
- nhất quyết
- nhất sinh