Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhất sinh
@nhất sinh|-toute la vie; de la vie|= Tôi nhất_sinh không uống rượu |+de ma vie je n'ai jamais bu de l'alcool
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất tâm
-
nhật tâm
-
nhất tề
-
nhất thần giáo
-
nhạt thếch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhất sinh
* Từ tham khảo/words other:
- nhất tâm
- nhật tâm
- nhất tề
- nhất thần giáo
- nhạt thếch