Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạt thếch
@nhạt thếch|-bien insipide|-bien fade
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất thiết
-
nhất thời
-
nhất thống
-
nhặt thưa
-
nhật thực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhạt thếch
* Từ tham khảo/words other:
- nhất thiết
- nhất thời
- nhất thống
- nhặt thưa
- nhật thực