Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhặt thưa
@nhặt thưa|-tantôt serré tantôt lâche; tantôt dense tantôt sporadique
* Từ tham khảo/words other:
-
nhật thực
-
nhất trí
-
nhật trình
-
nhật tụng
-
nhất viện chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhặt thưa
* Từ tham khảo/words other:
- nhật thực
- nhất trí
- nhật trình
- nhật tụng
- nhất viện chế